TỪ NGỮ DỄ DÀNG CHẤP NHẬN LÀM NHÃN HIỆU

Hiện nay, việc đăng ký Nhãn hiệu ngày càng trở nên phổ biến, giúp các cá nhân, tổ chức có thể bảo hộ được thương hiệu, tên nhãn hiệu. Việc nhiều đơn vị tiến hành đăng ký bảo hộ Nhãn hiệu đồng nghĩa với việc khá nhiều tên nhãn hiệu đã được cấp văn bằng bảo hộ, do đó, để có cơ sở đặt tên nhãn hiệu không trùng, tương tự với các nhãn hiệu đã đăng ký với cùng nhóm hàng hóa/dịch vụ tương tự thì các cá nhân, tổ chức nên lựa chọn:

1.     Từ tự tạo và từ tùy chọn

(1). Từ tự tạo Sự lựa chọn thông thường nhất về từ ngữ được đăng ký làm nhãn hiệu là các từ không có nghĩa (vô nghĩa) và tự sáng tạo hay còn gọi là từ tự tạo. Một ví dụ nổi tiếng là KODAK.

(2). Từ tùy chọn Giống như từ tự tạo, một từ tùy chọn được sử dụng làm nhãn hiệu không mô tả hoặc gợi ý về thuộc tính bất kỳ của sản phẩm có liên quan. Ví dụ, ELEPHANT (CON VOI) để tiếp thị điện thoại di động, RAINBOW (CẦU VỒNG) cho tổ chức làm du lịch, hoặc CHAOS cho máy giặt. Mặt khác, việc sử dụng từ tự tạo hoặc tùy chọn làm nhãn hiệu thường đòi hỏi sự đầu tư ban đầu cao cho việc quảng cáo nhằm tạo ra nhận thức của người tiêu dùng về mối liên hệ giữa sản phẩm và nhãn hiệu.

2.      Từ có tính chất gợi ý Một từ có tính chất gợi ý được sử dụng làm nhãn hiệu để gợi ý về sản phẩm hoặc một số thuộc tính của sản phẩm. Điều này làm cho nhãn hiệu được sử dụng một cách dễ dàng trong bất kỳ hình thức quảng cáo nào. Ngoài ra, người tiêu dùng có thể dễ dàng nhớ được một từ có tính chất gợi ý hơn là một từ tự tạo hoặc tùy chọn. Airbus, Nescafe và SWATCH (đồng hồ Thụy Sỹ) là những ví dụ về các nhãn hiệu có tính gợi ý.

Trích “Bài 2: Nhãn hiệu và kiểu dáng công nghiệp” – Cục Sở hữu trí tuệ.